| Vietnamese |
văn hóa
|
| English | Nculture |
| Example |
Tôi thích tìm hiểu văn hóa Nhật Bản.
I like learning about Japanese culture.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bộ văn hóa thông tin
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
văn hóa cộng động
|
| English | Ncommunity culture |
| Example |
Lễ hội thể hiện văn hóa cộng đồng.
The festival shows community culture.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | văn hóa tinh thần |
| English | Nspiritual culture |
| Example |
Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
Spiritual culture is very important in the life of Vietnamese people.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | nét văn hóa |
| English | Phrasecultural feature |
| Example |
Áo dài là một nét văn hóa đặc trưng của Việt Nam.
Ao Dai is a distinctive cultural feature of Vietnam.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.